CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI NĂM HỌC 2016-2017
THẦY CÔ VÀ HỌC SINH TRƯỜNG THCS BÌNH ĐỨC TIẾP TỤC
PHẤN ĐẤU ĐỂ ĐẠT ĐƯỢC NHỮNG THÀNH CÔNG....!
Gốc > Thông tin chung > Danh sách lớp >
Trương Thị Thanh Nhàn @ 09:47 14/05/2010
Số lượt xem: 377
Danh sách lớp khối 8
| DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 8 | ||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 83 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 85 | |||||
| Họ và chữ lót | STT | Họ và chữ lót | STT | Họ và chữ lót | ||
| Nguyễn Trường An | 1 | Nguyễn Thị Khánh An | 1 | Hoàng Tuấn Anh | ||
| Nguyễn Tuấn Anh | 2 | Vũ Thụy Bảo An | 2 | Trần Quốc Anh | ||
| Nguyễn Thị Anh | 3 | Trình Quốc Công | 3 | Trác Quang Duy Anh | ||
| Lâm BảoTuyết Băng | 4 | Phạm Đức Duy | 4 | Phạm Ngọc Châu | ||
| Huỳnh Trung Chánh | 5 | Đỗ Nguyễn Tiến Duy | 5 | Châu Văn Để | ||
| Trương Hữu Chí | 6 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 6 | Nguyễn Đình Đức | ||
| Huỳnh Tấn Đạt | 7 | Huỳnh Thị Ánh Đào | 7 | Lê Trọng Đức | ||
| Nguyễn Thành Đạt | 8 | Võ Thành Đô | 8 | Dương Trần Tuyết Giang | ||
| Lê Hải Đăng | 9 | Nguyễn Ngân Giang | 9 | Nguyễn Thành Hưng | ||
| Nguyễn Anh Đức | 10 | Phan Thị Thùy Giang | 10 | Nguyễn Thị Lan Hương | ||
| Nguyễn Thị Trúc Giang | 11 | Trần Thị Kim Giàu | 11 | Nguyễn Tấn Khanh | ||
| Dương Thị Thu Giàu | 12 | Trương Thị Thúy Hằng | 12 | Nguyễn Trung Kiên | ||
| Trần Thị Tuyết Hồng | 13 | Nguyễn Công Hậu | 13 | Phạm Thị Lan Linh | ||
| Lê Quang Huy | 14 | Huỳnh Ngọc Hiếu | 14 | Lý Hoàng Minh | ||
| Đỗ Duy Khang | 15 | Nguyễn Văn Hoàng | 15 | Nguyễn Ngọc Tuyết Ngân | ||
| Lê Công Khánh | 16 | Uông Đức Huy | 16 | Võ Trọng Nghĩa | ||
| Lê Thúy Kiều | 17 | Lê Thị Ngọc Huyền | 17 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | ||
| Dương Tấn Kong | 18 | Trần Nhật Huỳnh | 18 | Trần Hoàng Phúc | ||
| Nguyễn Thanh Lin | 19 | Điều Thanh Lan | 19 | Trương Minh Phước | ||
| Nguyễn Thành Lộc | 20 | Võ Thúy Kim Ngân | 20 | Trần Hồng Phương | ||
| Lê Bùi Ngọc Minh | 21 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 21 | Võ Hoàng Khánh Quyên | ||
| Phạm Kim Ngân | 22 | Võ Thúy Kim Ngọc | 22 | Huỳnh Thị Kim Sang | ||
| Nguyễn Trung Nghĩa | 23 | Nguyễn Việt Nguyên | 23 | Huỳnh Thanh Tài | ||
| Châu Thị Ngon | 24 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 24 | Nguyễn Thái | ||
| Nguyễn Văn Nhân | 25 | Triệu Huỳnh Như | 25 | Nguyễn Quang Thế | ||
| Nguyễn Trần Nhớ | 26 | Lê Kim Phụng | 26 | Nguyễn Thị Thu Thảo | ||
| Lê Thị Kim Phụng | 27 | Nguyễn Thị Trúc Phương | 27 | Lê Thị Kim Thi | ||
| Huỳnh Thị Hồng Phúc | 28 | Bùi Thanh Sơn | 28 | Trương Phạm Anh Thư | ||
| Lê Thanh Phúc | 29 | Huỳnh Dương Tấn Tài | 29 | Nguyễn Thị Kim Thoa | ||
| Huỳnh Hồng Phượng | 30 | Phạm Minh Tâm | 30 | Đoàn Minh Tân | ||
| Nguyễn Minh Quân | 31 | Trương Thiên Tân | 31 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | ||
| Nguyễn Thanh Sang | 32 | Nguyễn Thị Kim Thảo | 32 | Phạm Trần Thảo Tiên | ||
| Nguyễn Điền Thiện Tân | 33 | Nguyễn Văn Thảo | 33 | Nguyễn Thanh Tiến | ||
| Nguyễn Lê An Thuận | 34 | Dương Hoàng Thuận | 34 | Phan Thị Ngân Tiền | ||
| Đặng Thị Kim Thùy | 35 | Nhan Thanh Toàn | 35 | Trần Thị Ngọc Trúc | ||
| Trần Trung Tín | 36 | Lê Minh Trí | 36 | Nguyễn Trung Trực | ||
| Đoàn Thị Ngọc Trâm | 37 | Nguyễn Minh Trí | 37 | Điều Thị Thu Vân | ||
| Trần Phương Trinh | 38 | Nguyễn Quốc Trung | 38 | Nguyễn Ngọc Vi | ||
| Nguyễn Hải Yến | 39 | Ngô Thị Cẩm Tú | 39 | Lê Hoàng Vũ | ||
| 40 | Nguyễn Kim Tuyến | 40 | Ngô Minh Vũ | |||
| 41 | Nguyễn Thanh Vinh | |||||
| 42 | Nguyễn Thế Vỉnh | Tổng kết danh sách có 41 HS | ||||
| Tổng kết danh sách có 42 HS | ||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 84 | ||||||
| Họ và chữ lót | STT | Họ và chữ lót | ||||
| Huỳnh Hồng Anh | 1 | Nguyễn Thái Châu | ||||
| Đặng Trần Hoàng Anh | 2 | Lê Nguyễn Ngọc Dung | ||||
| Nguyễn Thị Ngọc Bích | 3 | Huỳnh Tuấn Dũng | ||||
| Bùi Văn Công | 4 | Võ Minh Đang | ||||
| Nguyễn Thị Thùy Dương | 5 | Phạm Ngọc Hiền | ||||
| Trương Tiến Đạt | 6 | Trương Thanh Hoàng | ||||
| Nguyễn Hoài Đông | 7 | Nguyễn Thanh Huy | ||||
| Nguyễn Thị Mộng Giang | 8 | Nguyễn Huỳnh Kim Hương | ||||
| Đinh Thị Thu Hà | 9 | Nguyễn Kỳ Khang | ||||
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 10 | Nguyễn Tấn Khanh | ||||
| Lê Tấn Vinh Hiển | 11 | Trần Thị Trúc Mai | ||||
| Trần Minh Hoàng | 12 | Bùi Phương Nam | ||||
| Phạm Huy | 13 | Nguyễn Thị Thu Ngân | ||||
| Nguyễn Huỳnh Hương | 14 | Bùi Ngọc Nhã | ||||
| Nguyễn Phụng Khanh | 15 | Phan Trọng Nhân | ||||
| Đỗ Hữu Khôi | 16 | Phạm Đông Nhi | ||||
| Cao Chí Linh | 17 | Nguyễn Thành Nhi | ||||
| Nguyễn Ngọc Khải Linh | 18 | Lê Hồng Nhung | ||||
| Nguyễn Phước Lộc | 19 | Lê Thị Hồng Nhung | ||||
| Võ Minh Luân | 20 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | ||||
| Nguyễn Võ Thanh Ngân | 21 | Huỳnh Mai Châu Pha | ||||
| Dương Thanh Nghị | 22 | Lã Hồng Phúc | ||||
| Huỳnh Trọng Nghĩa | 23 | Nguyễn Thị Thu Phụng | ||||
| Nguyễn Võ Tuyết Nhi | 24 | Huỳnh Trung Phước | ||||
| Nguyễn Tố Ni | 25 | Nguyễn Hòa Phương | ||||
| Nguyễn Văn Phát | 26 | Nguyễn Thị Kiều Phương | ||||
| Lê Hoàng Phong | 27 | Lê Minh Sang | ||||
| Cam Tiểu Phương | 28 | Đặng Quang Sang | ||||
| Nguyễn Trọng Qúi | 29 | Trương Tấn Tài | ||||
| Trần Thị Kiều Quyên | 30 | Mai Thanh Tân | ||||
| Lê Thanh Tài | 31 | Trương Minh Tân | ||||
| Nguyễn Ngọc Thúy | 32 | Nguyễn Huy Thịnh | ||||
| Lê Nguyễn Thủy Tiên | 33 | Trần Thị Châu Thùy | ||||
| Nguyễn Thị Mỹ Tiên | 34 | Trần Thị Hoài Thương | ||||
| Phan Thanh Tiền | 35 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | ||||
| Dương Thị Mộng Tiền | 36 | Trịnh Thị Thùy Trang | ||||
| Trần Thùy Trang | 37 | Vũ Hoàng Phương Trinh | ||||
| Nguyễn Thị Ngọc Trầm | 38 | Huỳnh Phạm Thanh Trung | ||||
| Cao Thanh Tùng | 39 | Huỳnh Quang Trung | ||||
| Nguyễn Ngọc Vang | 40 | Nguyễn Đoàn Quốc Trung | ||||
| Đoàn Thị Cẩm Vân | 41 | Đoàn Quỳnh Trung | ||||
| Phan Ngọc Thanh Vy | 42 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | ||||
| Đoàn Thị Kim Xuyến | 43 | Nguyễn Thụy Ngọc Tuyền | ||||
| Tổng kết danh sách có 44 HS | Tổng kết danh sách có 43 HS | |||||
Trương Thị Thanh Nhàn @ 09:47 14/05/2010
Số lượt xem: 377
Số lượt thích:
0 người
 
- Danh sách học sinh khối 7 (14/05/10)
- Danh sách học sinh khối 6 (14/05/10)