CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI NĂM HỌC 2016-2017
THẦY CÔ VÀ HỌC SINH TRƯỜNG THCS BÌNH ĐỨC TIẾP TỤC
PHẤN ĐẤU ĐỂ ĐẠT ĐƯỢC NHỮNG THÀNH CÔNG....!
Gốc > Thông tin chung > Danh sách lớp >
Trương Thị Thanh Nhàn @ 09:39 14/05/2010
Số lượt xem: 328
Danh sách học sinh khối 7
Danh sách học sinh khối 7:
| DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 7 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 71 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 73 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 75 | |||||
| STT | Họ và chữ lót | STT | Họ và chữ lót | STT | Họ và chữ lót | ||
| 1 | Trần Thị Mỹ An | 1 | Mai Nguyễn Hồng Anh | 1 | Lê Hoàng Dũng | ||
| 2 | Nguyễn Thị Kim Anh | 2 | Lê Phạm Hải Âu | 2 | Huỳnh Thế Duy | ||
| 3 | Huỳnh Trọng Ân | 3 | Phan Thị Bảo Châu | 3 | Nguyễn Hiền Đức | ||
| 4 | Trương Thị Bão Bão | 4 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 | Nguyễn Ngọc Giàu | ||
| 5 | Lê Quốc Bảo | 5 | Trần Công Dự | 5 | Phan Nguyễn Ngọc Hà | ||
| 6 | Nguyễn Thái Bình | 6 | Đinh Thị Thùy Dương | 6 | Trương Long Hoàng | ||
| 7 | Võ Phước Bình | 7 | Lê Tấn Đạt | 7 | Nguyễn Quốc Huy | ||
| 8 | Hướng Quốc Cường | 8 | Nguyễn Thành Đạt | 8 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | ||
| 9 | Hồ Thị Kiều Diễn | 9 | Nguyễn Ân Đức | 9 | Nguyễn Xuân Khánh | ||
| 10 | Bùi An Dol | 10 | Nguyễn Quốc Giang | 10 | Nguyễn Minh Khánh | ||
| 11 | Nguyễn Thành Duy | 11 | Nguyễn Thị Cẩm Hằng | 11 | Võ Tuấn Kiệt | ||
| 12 | Trần Công Đức | 12 | Phan Thanh Hải | 12 | Nguyễn Đức Linh | ||
| 13 | Trần Công Hậu | 13 | Nguyễn Huỳnh Đông Hảo | 13 | Trần Hữu Lộc | ||
| 14 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 14 | Đỗ Đức Huy | 14 | Phan Thị Tuyết Mai | ||
| 15 | Nguyễn Thị Thúy Hoa | 15 | Nguyễn Gia Huy | 15 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | ||
| 16 | Lộc Bão Hưng | 16 | Lê Vũ Khoa | 16 | Hồ Trung Nghĩa | ||
| 17 | Trương Hoài Khánh | 17 | Phạm Thành Lộc | 17 | Trương Hoàng Nhân | ||
| 18 | Nguyễn Ngọc Linh | 18 | Lê Thị Thiên Nga | 18 | Tô Trọng Nhân | ||
| 19 | Huỳnh Thị Hồng Loan | 19 | Lê Quỳnh Như Ngọc | 19 | Nguyễn Minh Nhựt | ||
| 20 | Vũ Thị Tuyết Mai | 20 | Trương Thị Hồng Ngọc | 20 | Phạm Hồng Phúc | ||
| 21 | Nguyễn Hoàng Minh | 21 | Huỳnh Văn Nhân | 21 | Phạm Ngọc Thành | ||
| 22 | Đinh Quang Minh | 22 | Trần Phạm Huỳnh Như | 22 | Võ Quốc Thái | ||
| 23 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 23 | Phạm Võ Minh Nhựt | 23 | Lê Thị Ngọc Thảo | ||
| 24 | Nguyễn Thị Ngọc Ngân | 24 | Dương Vũ Diễm Phương | 24 | Trương Công Tiến | ||
| 25 | Lê Kim Ngọc | 25 | Lê Long Phong Quang | 25 | Lê Thị Hồng Tiên | ||
| 26 | Cao Huỳnh Phát | 26 | Nguyễn Hạnh Quyên | 26 | Trần Bá Tòng | ||
| 27 | Nguyễn Trần Minh Phát | 27 | Nguyễn Thị Thảo Quyên | 27 | Nguyễn Vủ Minh Trí | ||
| 28 | Lê Thành Phát | 28 | Huỳnh Thanh Sang | 28 | Phan Ngọc Thùy Trinh | ||
| 29 | Nguyễn Hoàng Quốc Phú | 29 | Lê Quang Sang | 29 | Lê Hoàng Tuấn | ||
| 30 | Lê Trần Phúc | 30 | Nguyễn Trung Thành | 30 | Nguyễn Minh Tuấn | ||
| 31 | Nguyễn Thành Sang | 31 | Phạm Hữu Thọ | 31 | Nguyễn Tuấn | ||
| 32 | Vũ Minh Thiện | 32 | Võ Thị Kim Thơ | 32 | Phan Anh Tú | ||
| 33 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 33 | Phạm Nguyễn Anh Thư | 33 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | ||
| 34 | Nguyễn Thị Thanh Tiền | 34 | Nguyễn Vũ Minh Thư | 34 | Ngô Thị Tuyết | ||
| 35 | Nguyễn Thị Kim Trang | 35 | Nguyễn Bảo Trâm | 35 | Huỳnh Ngọc Vui | ||
| 36 | Phạm Thị Bảo Trâm | 36 | Nguyễn Tuyết Trinh | 36 | Nguyễn Tuấn Vủ | ||
| 37 | Lê Nguyễn Minh Trí | 37 | Trần Ngọc Phương Trinh | 37 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | ||
| 38 | Nguyễn Minh Trí | 38 | Phan Thụy Thanh Trúc | 38 | |||
| 39 | Nguyễn Băng Tuyền | 39 | Nguyễn Thị Mộng Tuyền | ||||
| 40 | Nguyễn Thanh Việt | 40 | Nguyễn Quốc Việt | ||||
| 41 | Đặng Quang Vinh | Tổng kết danh sách có 38 HS | |||||
| 42 | Bùi Thị Mai Xuân | ||||||
| Tổng kết danh sách có 40 HS | |||||||
| Tổng kết danh sách có 42 HS | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 72 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP74 | ||||||
| STT | Họ và chữ lót | STT | Họ và chữ lót | ||||
| 1 | Trần Thị An | 1 | Bùi Kim Châu | ||||
| 2 | Phạm Ngọc Cần | 2 | Phan Mạnh Cường | ||||
| 3 | Đỗ Thanh Cao | 3 | Nguyễn Quốc Cường | ||||
| 4 | Huỳnh Thị Mỹ Chi | 4 | Lê Hoàng Dủng | ||||
| 5 | Nguyễn Quốc Cường | 5 | Nguyễn Minh Đạt | ||||
| 6 | Trần Công Danh | 6 | Phùng Tấn Đạt | ||||
| 7 | Nguyễn Hải Duy | 7 | Nguyễn Văn Đức | ||||
| 8 | Nguyễn Thị Trúc Duyên | 8 | Phan Lan Hảo | ||||
| 9 | Nguyễn Phước Đạt | 9 | Trần Thị Thu Hiền | ||||
| 10 | Ngô Văn Được | 10 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | ||||
| 11 | Nguyễn Thị Hoài Hân | 11 | Trần Thị Kiều Khanh | ||||
| 12 | Lê Minh Hiền | 12 | Nguyễn Quốc Khanh | ||||
| 13 | Huỳnh Thanh Vĩnh Hiếu | 13 | Lê Duy Khương | ||||
| 14 | Bùi Thị Xuân Hương | 14 | Lê Anh Kiệt | ||||
| 15 | Trần Quốc Hùng | 15 | Trần Thanh Liêm | ||||
| 16 | Nguyễn Khánh Huy | 16 | Huỳnh Nguyễn Tuyết Ly | ||||
| 17 | Trương Quốc Khải | 17 | Trần Vũ Công Minh | ||||
| 18 | Nguyễn Thị Hải Ngân | 18 | Nguyễn Thị Kim Ngân | ||||
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 19 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | ||||
| 20 | Huỳnh Kim Ngân | 20 | Huỳnh Trọng Nhân | ||||
| 21 | Nguyễn Trung Nghĩa | 21 | Bùi Thị Bích Phương | ||||
| 22 | Nguyễn Hồng Ngọc | 22 | Cao Thị Mỹ Phương | ||||
| 23 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 23 | Phan Thị Hồng Quế | ||||
| 24 | Nguyễn Thị Tuyết Nhi | 24 | Phan Nguyên Sang | ||||
| 25 | Nguyễn Nhật Phát | 25 | Nguyễn Hoàng Sơn | ||||
| 26 | Trần Lê Duy Phương | 26 | Vũ Duy Tâm | ||||
| 27 | Nguyễn Thành Phước | 27 | Nguyễn Việt Thắng | ||||
| 28 | Phạm Trần Huy Quang | 28 | Phạm Văn Thành | ||||
| 29 | Nguyễn Hoài Sang | 29 | Phạm Kim Thoa | ||||
| 30 | Nguyễn Thế Tân | 30 | Nguyễn Huỳnh Tiến | ||||
| 31 | Nguyễn Võ Ngọc Thơ | 31 | Lê Trung Tín | ||||
| 32 | Trương Thị Cẩm Thúy | 32 | Nguyễn Thị Mai Trâm | ||||
| 33 | Trần Thị Mỹ Tiên | 33 | Dương Thị Phương Trinh | ||||
| 34 | Phạm Minh Trí | 34 | Lê Thị Kiều Trinh | ||||
| 35 | Nguyễn Thành Trung | 35 | Bùi Thiện Trung | ||||
| 36 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 36 | Huỳnh Thị Mỹ Vân | ||||
| 37 | Đỗ Thị Ngọc Tuyến | ||||||
| 38 | Nguyễn Thị Phương Uyên | ||||||
| Tổng kết danh sách có 38 HS | |||||||
| Tổng kết danh sách có 39 HS | |||||||
Trương Thị Thanh Nhàn @ 09:39 14/05/2010
Số lượt xem: 328
Số lượt thích:
0 người
 
- Danh sách học sinh khối 6 (14/05/10)