CHÀO MỪNG NĂM HỌC MỚI NĂM HỌC 2016-2017
THẦY CÔ VÀ HỌC SINH TRƯỜNG THCS BÌNH ĐỨC TIẾP TỤC
PHẤN ĐẤU ĐỂ ĐẠT ĐƯỢC NHỮNG THÀNH CÔNG....!
Gốc > Thông tin chung > Danh sách lớp >
Trương Thị Thanh Nhàn @ 09:32 14/05/2010
Số lượt xem: 400
Danh sách học sinh khối 6
Danh sách học sinh khối 6: Tổng cộng có 138 HS
| DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 6 - NH: 09 - 10 | ||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 61 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 63 | |||
| STT | Họ và chữ lót | STT | Họ và chữ lót | |
| 1 | Nguyễn Ưng Bảo An | 1 | Nguyễn Thị Kim Ánh | |
| 2 | Trần Thị Kim Anh | 2 | Đỗ Minh Chuyển | |
| 3 | Điều Tuấn Anh | 3 | Dương Văn Cường | |
| 4 | Nguyễn Mộng Hồng Ân | 4 | Mai Thị Duyên | |
| 5 | Đỗ Thị Thảo Dung | 5 | Nguyễn Thị Ngọc Duyên | |
| 6 | Đinh Lê Kỳ Dương | 6 | Điều Thị Thu Hà | |
| 7 | Nguyễn Thái Đặng | 7 | Huỳnh Minh Hà | |
| 8 | Dương Công Đoàn | 8 | Lê Kim Hậu | |
| 9 | Nguyễn Nhật Hà | 9 | Huỳnh Ngọc Hiền | |
| 10 | Dương Nguyễn Thị Ngọc Hân | 10 | Nguyễn Thị Ngọc Hiệp | |
| 11 | Phan Huy Hoàng | 11 | Nguyễn Duy Khánh | |
| 12 | Nguyễn Gia Huấn | 12 | Nguyễn Phụng Lĩnh | |
| 13 | Nguyễn Ngọc Linh | 13 | Nguyễn Thị Kim Ngân A | |
| 14 | Đặng Minh Luân | 14 | Nguyễn Thị Kim Ngân B | |
| 15 | Trần Thị Minh Luân | 15 | Trần Thị Kim Ngân | |
| 16 | Lê Huỳnh Thông Minh | 16 | Nguyễn Thành Nghĩa | |
| 17 | Trương Ngọc Tiểu My | 17 | Nguyễn Hoàng Nhân | |
| 18 | Trần Thị Bảo Ngọc | 18 | Nguyễn Thành Nhân | |
| 19 | Trần Phạm Hạnh Nhã | 19 | Lê Hữu Sang | |
| 20 | Nguyễn Hữu Nhân | 20 | Châu Tấn Tài | |
| 21 | Nguyễn Thành Nhân | 21 | Nguyễn Thanh Tâm | |
| 22 | Nguyễn Thị Hồng Nhi | 22 | Lê Hoàng Tân | |
| 23 | Hồ Huỳnh Thanh Phong | 23 | Nguyễn Văn Tấn | |
| 24 | Nguyễn Thị Bích Phượng | 24 | Nguyễn Thị Cẩm Thu | |
| 25 | Nguyễn Hưng Thành | 25 | Huỳnh Thị Anh Thư | |
| 26 | Huỳnh Nguyễn Minh Thư | 26 | Lê Thị Diễm Thuý | |
| 27 | Phan Ngọc Anh Thư | 27 | Lê Thanh Thy | |
| 28 | Lý Kim Thương | 28 | Nguyễn Trần Tiến | |
| 29 | Nguyễn Thị Hồng Thương | 29 | Nguyễn Thị Ngọc Trinh | |
| 30 | Trần Thị Cẩm Tiên | 30 | Nguyễn Huỳnh Thị Thanh Trúc | |
| 31 | Trần Thị Kim Tiên | 31 | Trần Văn Tuấn | |
| 32 | Nguyễn Lam Trường | 32 | Nguyễn Ngọc Tuyền | |
| 33 | Lê Diệp Tuyền | 33 | Vũ Thị Thanh Tuyền | |
| 34 | Nguyễn Lâm Thế Vang | 34 | Hồ Quốc Việt | |
| 35 | Nguyễn Thị Tường Vi | |||
| Tổng kết danh sách có 34 HS | ||||
| Tổng kết danh sách có 35 | ||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 64 | ||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP: 62 | STT | Họ và chữ lót | ||
| STT | Họ và chữ lót | 1 | Võ Trọng An | |
| 2 | Nguyễn Chí Cường | |||
| 1 | Dương Thị Phương Anh | 3 | Trương Thành Đạt | |
| 2 | Nguyễn Hoài Cường | 4 | Nguyễn Thị Tuyết Hằng | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Diệp | 5 | Võ Ngọc Hậu | |
| 4 | Lê Trần Thuỳ Dương | 6 | Lý Thu Hiền | |
| 5 | Hồ Thị Ngọc Định | 7 | Lê Huy Hoà | |
| 6 | Nguyễn Lâm Giang | 8 | Nguyễn Thị Thu Huệ | |
| 7 | Nguyễn Thanh Hằng | 9 | Nguyễn Thị Xuân Lan | |
| 8 | Nguyễn Thị Minh Hiếu | 10 | Lê Thanh Lanh | |
| 9 | Nguyễn Trung Hiếu | 11 | Lê Hoàng Yến Linh | |
| 10 | Ngô Hoàng Huynh | 12 | Lâm Bảo Mi | |
| 11 | Nguyễn An Khang | 13 | Đặng Lê Kim Ngân | |
| 12 | Chung Nguyễn Duy Khánh | 14 | Huỳnh Thị Kim Ngân | |
| 13 | Đoàn Anh Kiệt | 15 | Trần Thị Kim Ngân | |
| 14 | Đoàn Thị Bích Liễu | 16 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | |
| 15 | Trương Thị Cẫm Linh | 17 | Võ Thị Hồng Nhung | |
| 16 | Vũ Thành Long | 18 | Nguyễn Thị Ngọc Nữ | |
| 17 | Nguyễn Minh Minh | 19 | Nguyễn Hữu Sang | |
| 18 | Trần Thị Tuyết Ngân | 20 | Nguyễn Thị Thu Sương | |
| 19 | Phạm Mộng Ngọc | 21 | Nguyễn Văn Tâm | |
| 20 | Ngô Thảo Nguyên | 22 | Lương Ngọc Thái | |
| 21 | Lê Mai Hiếu Nhiên | 23 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | |
| 22 | Lê Thị Huỳnh Như | 24 | Trần Thị Ngọc Thảo | |
| 23 | Mai Phú Quí | 25 | Lê Huy Thuận | |
| 24 | Ngô Thanh Sang | 26 | Nguyễn Thị Bé Thuận | |
| 25 | Đào Thị Thu Sương | 27 | Nguyễn Thị Phương Thy | |
| 26 | Nguyễn Thị Phương Thanh | 28 | Lê Ngọc Tiến | |
| 27 | Trần Thanh Thảo | 29 | Nguyễn Thành Tín | |
| 28 | Dương Thị Mộng Thư | 30 | Nguyễn Ngọc Trang | |
| 29 | Lê Thuỷ Tiên | 31 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | |
| 30 | Phan Ngọc Bảo Trinh | 32 | Trần Thị Cẩm Tú | |
| 31 | Đồng Đức Trọng | 33 | Nguyễn Thị Thuý Vân | |
| 32 | Trương Thị Cẩm Tú | 34 | Nguyễn Thị Tuyết Xuân | |
| 33 | Nguyễn Thị Yến Vân | 35 | Trần Thị Hồng Yến | |
| 34 | Lã Hảo Vy | |||
| Tổng kết danh sách có 35 HS | ||||
| Tổng kết danh sách có 34 HS . | ||||
Trương Thị Thanh Nhàn @ 09:32 14/05/2010
Số lượt xem: 400
Số lượt thích:
0 người